Đang tải...
Pinyin không dấu: paiqiu / pai qiu
排球 (pái qiú) nghĩa là “bóng chuyền”. Đây là từ thuộc HSK 2 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
Tập viết từng chữ:
她喜欢打排球。
Tā xǐhuān dǎ páiqiú.
She likes playing volleyball.
Cập nhật: 2026-05-27