Đang tải...
Pinyin không dấu: bi
比 (bǐ) nghĩa là “so với”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 2 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他比我高很多。
Tā bǐ wǒ gāo hěn duō.
He is much taller than me.
Cập nhật: 2026-05-27