Đang tải...
Phồn thể: 比較
Pinyin không dấu: bijiao / bi jiao
比较 (bǐ jiào) nghĩa là “so với, so sánh; khá là, tương đối”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 比較 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
今天比较冷。
Jīntiān bǐjiào lěng.
It's relatively cold today.
Cập nhật: 2026-05-27