Đang tải...
Pinyin không dấu: chu
出 (chū) nghĩa là “ra, đưa ra, xảy ra, vượt qua”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 2 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我现在要出去了。
Wǒ xiànzài yào chūqù le.
I'm going out now.
Cập nhật: 2026-05-27