Đang tải...
Phồn thể: 出租車
Pinyin không dấu: chuzuche / chu zu che
出租车 (chū zū chē) nghĩa là “xe taxi”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 出租車 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
我们坐出租车。
Wǒmen zuò chūzūchē.
We take a taxi.
Cập nhật: 2026-05-27