Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 出 (chū) – thứ tự nét, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
出
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 出
出
chū
ra, đưa ra, xảy ra, vượt qua
Ví dụ
我
现
在
要
出
去
了
。
Tập viết