Đang tải...
Pinyin không dấu: chukou / chu kou
出口 (chū kǒu) nghĩa là “(đgt) xuất khẩu; (dt) cửa ra; lối ra”. Đây là từ thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
紧急出口在大楼的左侧。
Jǐnjí chūkǒu zài dàlóu de zuǒcè.
The emergency exit is on the left side of the building.
Cập nhật: