Đang tải...
Phồn thể: 出來
Pinyin không dấu: chulai / chu lai
出来 (chū lái) nghĩa là “ra, đi ra; xuất hiện”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 出來 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
听到叫声,请你快出来看看。
Kuài chūlái kànkan.
Come out and have a look.
Cập nhật: 2026-07-18