Đang tải...
Pinyin không dấu: chusheng / chu sheng
出生 (chū shēng) nghĩa là “(đgt) sinh ra; chào đời”. Đây là từ thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他的出生日期是明天。
Tā de chūshēng rìqī shì míngtiān.
His birth date is tomorrow.
Cập nhật: 2026-05-27