Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 球队 (qiú duì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
球队
HSK 2
Cách viết từ 球队
球队
qiú
duì
đội bóng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qiú
bóng
Học chữ 球
Dừng
Phát lại
Chậm
duì
đội; nhóm
Học chữ 队
Ví dụ
我
们
学
校
有
篮
球
队
。
Tập viết từng chữ
球
队
Từ liên quan với 球队
球
qiú
bóng
打球
dǎ
qiú
chơi bóng
队
duì
đội; nhóm
队长
duì
zhǎng
đội trưởng
篮球
lán
qiú
bóng rổ
球场
qiú
chǎng
sân bóng
排球
pái
qiú
bóng chuyền
球鞋
qiú
xié
giày thể thao
队员
duì
yuán
đội viên, thành viên; đội viên đội thiếu niên tiền phong
全球
quán
qiú
toàn cầu, toàn thế giới
足球
zú
qiú
bóng đá; quả bóng
乐队
yuè
duì
dàn nhạc, ban nhạc