Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
队
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 队 (duì) — thứ tự nét chuẩn
队
duì
đội; nhóm
Ví dụ
经
过
激
烈
比
赛
,
我
们
队
赢
了
。
Nghĩa của 队 →
Tập viết
Từ liên quan với 队
球队
qiú
duì
đội bóng
队长
duì
zhǎng
đội trưởng
队员
duì
yuán
đội viên, thành viên; đội viên đội thiếu niên tiền phong
乐队
yuè
duì
dàn nhạc, ban nhạc
排队
pái
duì
xếp hàng
队伍
duì
wǔ
đội ngũ, hàng ngũ (đoàn thể)
军队
jūn
duì
quân đội
部队
bù
duì
quân đội (đơn vị)
团队
tuán
duì
đội ngũ, đoàn thể