Đang tải...
199 ký tự — sắp theo tần suất.
giỏi (tốt, xuất sắc) / cây gậy
ôm
(lượng) lần
ngốc; vụng về
lần
lau; chà
đoán, phỏng đoán
nếm, thử
(dt) sân; bãi; nơi chốn; (lượng) lượt; trận; buổi
tồn tại; sinh tồn, sống; cất giữ, bảo quản; dồn lại, tích tụ; để dành, tiết kiệm; gửi; số dư, tồn; ấp ủ, khao khát
đội; đeo
(đgt) làm; đảm nhiệm; coi là; ở vào; (giới) vào lúc; khi
dao, đao
(đgt) ngã; đổ; rót; (phó) ngược lại; lại
thấp
đáy; cuối
rơi; rớt; mất
đánh mất, bỏ lỡ
mà; và
(dt) phần; bản; trách nhiệm; (lượng) phần; suất; bản
giàu, giàu có; phong phú, đa dạng
đuổi, đuổi theo; vội, gấp, vội vã; xua đuổi; gặp phải, vào lúc, nhân lúc
dám, dám chắc; can đảm, dũng cảm
khô
vừa mới
các, mỗi, mọi
đủ
treo, móc; cúp, tắt, ngắt (điện thoại); gọi, nối máy; trượt môn; ghi tên, đăng ký; vướng, mắc kẹt; lo lắng; phủ lên; án treo; chết, ngỏm
sáng, ánh sáng; cảnh vật, quang cảnh; vinh dự vẻ vang; ánh mắt, ánh nhìn; chỉ; làm rạng rỡ, làm vẻ vang; sáng sủa; nhẵn bóng; sạch, hết sạch
đi dạo; đi chơi