Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
戴
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 戴 (dài) — thứ tự nét chuẩn
戴
dài
đội; đeo
Ví dụ
今
天
很
冷
,
记
得
戴
帽
子
。
Nghĩa của 戴 →
Tập viết
Từ liên quan với 戴
爱戴
ài
dài