Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
爱戴
HSK 6
Cách viết từ 爱戴 (ài dài) — thứ tự nét từng chữ
爱戴
ài
dài
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
ài
yêu
Học chữ 爱
Dừng
Phát lại
Chậm
dài
đội; đeo
Học chữ 戴
Nghĩa của 爱戴 →
Tập viết từng chữ
爱
戴
Từ liên quan với 爱戴
爱
ài
yêu
爱人
ài
ren
vợ; chồng; người yêu
爱好
ài
hào
sở thích
可爱
kě
ài
đáng yêu
爱情
ài
qíng
tình yêu
戴
dài
đội; đeo
喜爱
xǐ
ài
yêu thích
爱国
ài
guó
yêu nước
爱护
ài
hù
yêu quý; bảo vệ
爱惜
ài
xī
爱心
ài
xīn
lòng yêu thương
恋爱
liàn
ài
yêu đương