Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 爱国 (ài guó) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
爱国
HSK 4
Cách viết từ 爱国
爱国
ài
guó
yêu nước
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
ài
yêu
Học chữ 爱
Dừng
Phát lại
Chậm
Guó
nước
Học chữ 国
Ví dụ
他
是
一
个
爱
国
的
人
。
Tập viết từng chữ
爱
国
Từ liên quan với 爱国
爱
ài
yêu
中国
zhōng
guó
Trung Quốc
国
Guó
nước
国外
guó
wài
nước ngoài
外国
wài
guó
nước ngoài
全国
quán
guó
toàn quốc
爱人
ài
ren
vợ; chồng; người yêu
出国
chū
guó
(đgt) ra nước ngoài
回国
huí
guó
về nước
爱好
ài
hào
sở thích
国家
guó
jiā
đất nước
可爱
kě
ài
đáng yêu