Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
国
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 国 (Guó) — thứ tự nét chuẩn
国
Guó
nước
Ví dụ
中
国
是
一
个
大
国
。
Nghĩa của 国 →
Tập viết
Từ liên quan với 国
中国
zhōng
guó
Trung Quốc
国外
guó
wài
nước ngoài
外国
wài
guó
nước ngoài
全国
quán
guó
toàn quốc
出国
chū
guó
(đgt) ra nước ngoài
回国
huí
guó
về nước
国家
guó
jiā
đất nước
国内
guó
nèi
trong nước
联合国
Lián
hé
guó
Liên hợp quốc
国庆
Guó
qìng
quốc khánh
国籍
guó
jí
quốc tịch
国际
guó
jì
quốc tế