Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 国籍 (guó jí) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
国籍
HSK 4
Cách viết từ 国籍
国籍
guó
jí
quốc tịch
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Guó
nước
Học chữ 国
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
的
国
籍
是
中
国
。
Tập viết từng chữ
国
Từ liên quan với 国籍
中国
zhōng
guó
Trung Quốc
国
Guó
nước
国外
guó
wài
nước ngoài
外国
wài
guó
nước ngoài
全国
quán
guó
toàn quốc
出国
chū
guó
(đgt) ra nước ngoài
回国
huí
guó
về nước
国家
guó
jiā
đất nước
国内
guó
nèi
trong nước
联合国
Lián
hé
guó
Liên hợp quốc
国庆
Guó
qìng
quốc khánh
国际
guó
jì
quốc tế