Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 喜爱 (xǐ ài) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
喜爱
HSK 4
Cách viết từ 喜爱
喜爱
xǐ
ài
yêu thích
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
ài
yêu
Học chữ 爱
Ví dụ
她
喜
爱
画
画
。
Tập viết từng chữ
爱
Từ liên quan với 喜爱
爱
ài
yêu
喜欢
xǐ
huan
thích, yêu thích, say mê
爱人
ài
ren
vợ; chồng; người yêu
爱好
ài
hào
sở thích
可爱
kě
ài
đáng yêu
爱情
ài
qíng
tình yêu
爱国
ài
guó
yêu nước
爱护
ài
hù
yêu quý; bảo vệ
爱惜
ài
xī
爱心
ài
xīn
lòng yêu thương
恭喜
gōng
xǐ
恋爱
liàn
ài
yêu đương