Đang tải...
Phồn thể: 喜愛
Pinyin không dấu: xiai / xi ai
喜爱 (xǐ ài) nghĩa là “yêu thích”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 喜愛 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
她喜爱画画。
Tā xǐ'ài huàhuà.
She loves painting.
Cập nhật: 2026-07-18