Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 恭喜 (gōng xǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
恭喜
HSK 5
Cách viết từ 恭喜
恭喜
gōng
xǐ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 恭喜
喜欢
xǐ
huan
thích, yêu thích, say mê
喜爱
xǐ
ài
yêu thích
喜剧
xǐ
jù
hài kịch
恭敬
gōng
jìng
喜闻乐见
xǐ
wén
lè
jiàn
喜悦
xǐ
yuè
惊喜
jīng
xǐ
kinh hỉ, ngạc nhiên vui (mừng)