Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 喜剧 (xǐ jù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
喜剧
HSK 5
Cách viết từ 喜剧
喜剧
xǐ
jù
hài kịch
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
jù
kịch (vở diễn)
Học chữ 剧
Ví dụ
我
更
喜
欢
看
喜
剧
电
影
。
Tập viết từng chữ
剧
Từ liên quan với 喜剧
喜欢
xǐ
huan
thích, yêu thích, say mê
电视剧
diàn
shì
jù
phim truyền hình
剧场
jù
chǎng
nhà hát, rạp hát
话剧
huà
jù
kịch nói
连续剧
lián
xù
jù
phim bộ, phim truyền hình
京剧
jīng
jù
kinh kịch
喜爱
xǐ
ài
yêu thích
恭喜
gōng
xǐ
戏剧
xì
jù
kịch (nói chung), sân khấu
悲剧
bēi
jù
bi kịch, thảm kịch
急剧
jí
jù
加剧
jiā
jù