Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 戏剧 (xì jù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
戏剧
HSK 5
Cách viết từ 戏剧
戏剧
xì
jù
kịch (nói chung), sân khấu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xì
kịch, vở kịch
Học chữ 戏
Dừng
Phát lại
Chậm
jù
kịch (vở diễn)
Học chữ 剧
Ví dụ
我
喜
欢
看
戏
剧
表
演
。
Tập viết từng chữ
戏
剧
Từ liên quan với 戏剧
游戏
yóu
xì
trò chơi
电视剧
diàn
shì
jù
phim truyền hình
剧场
jù
chǎng
nhà hát, rạp hát
话剧
huà
jù
kịch nói
连续剧
lián
xù
jù
phim bộ, phim truyền hình
京剧
jīng
jù
kinh kịch
戏
xì
kịch, vở kịch
悲剧
bēi
jù
bi kịch, thảm kịch
喜剧
xǐ
jù
hài kịch
急剧
jí
jù
加剧
jiā
jù
剧本
jù
běn
kịch bản (cho phim, kịch)