Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
悲剧
HSK 5
Cách viết từ 悲剧 (bēi jù) — thứ tự nét từng chữ
悲剧
bēi
jù
bi kịch, thảm kịch
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
jù
kịch (vở diễn)
Học chữ 剧
Ví dụ
这
是
一
场
无
法
避
免
的
悲
剧
。
Nghĩa của 悲剧 →
Tập viết từng chữ
剧
Từ liên quan với 悲剧
电视剧
diàn
shì
jù
phim truyền hình
剧场
jù
chǎng
nhà hát, rạp hát
话剧
huà
jù
kịch nói
连续剧
lián
xù
jù
phim bộ, phim truyền hình
京剧
jīng
jù
kinh kịch
悲观
bēi
guān
戏剧
xì
jù
kịch (nói chung), sân khấu
悲伤
bēi
shāng
buồn bã, đau buồn
喜剧
xǐ
jù
hài kịch
悲哀
bēi
āi
悲惨
bēi
cǎn
thê thảm, thảm khốc
急剧
jí
jù