Đang tải...
Phồn thể: 劇
Pinyin không dấu: ju
剧 (jù) nghĩa là “kịch (vở diễn)”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 6, phồn thể 劇 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这出剧的剧情十分精彩。
Zhè chū jù de jùqíng shífēn jīngcǎi.
The plot of this play is very exciting.
Cập nhật: 2026-07-18