Đang tải...
Phồn thể: 連續劇
Pinyin không dấu: lianxuju / lian xu ju
连续剧 (lián xù jù) nghĩa là “phim bộ, phim truyền hình”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 連續劇 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我在看一部连续剧。
Wǒ zài kàn yī bù liánxùjù.
I'm watching a TV series.
Cập nhật: