Đang tải...
Phồn thể: 劇本
Pinyin không dấu: juben / ju ben
剧本 (jù běn) nghĩa là “kịch bản (cho phim, kịch)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 劇本 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他写了一个电影剧本。
Tā xiě le yī gè diànyǐng jùběn.
He wrote a movie screenplay.
Cập nhật: