Đang tải...
Phồn thể: 京劇
Pinyin không dấu: jingju / jing ju
京剧 (jīng jù) nghĩa là “kinh kịch”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 京劇 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 场,出
Tập viết từng chữ:
我喜欢看京剧。
Wǒ xǐhuan kàn jīngjù.
I like watching Beijing opera.
Cập nhật: 2026-05-27