Đang tải...
Phồn thể: 喜劇
Pinyin không dấu: xiju / xi ju
喜剧 (xǐ jù) nghĩa là “hài kịch”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 喜劇 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 部,出
Tập viết từng chữ:
我更喜欢看喜剧电影。
Wǒ gèng xǐhuān kàn xǐjù diànyǐng.
I prefer watching comedy films.
Cập nhật: 2026-07-18