Đang tải...
Cùng gõ “xi ju” nhưng 戏剧 đọc là xì jù, 喜剧 đọc là xǐ jù. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
戏剧 · xì jù
我喜欢看戏剧表演。
Wǒ xǐhuan kàn xìjù biǎoyǎn.
喜剧 · xǐ jù
我更喜欢看喜剧电影。
Wǒ gèng xǐhuān kàn xǐjù diànyǐng.