Đang tải...
Cùng gõ “xi guan” nhưng 习惯 đọc là xí guàn, 吸管 đọc là xī guǎn. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
习惯 · xí guàn
早睡早起是好习惯。
Zǎo shuì zǎo qǐ shì hǎo xíguàn.
吸管 · xī guǎn
你需要吸管吗?
Nǐ xūyào xīguǎn ma?