Đang tải...
Phồn thể: 習慣
Pinyin không dấu: xiguan / xi guan
习惯 (xí guàn) nghĩa là “(đgt) quen; (dt) thói quen”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 習慣 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
早睡早起是好习惯。
Zǎo shuì zǎo qǐ shì hǎo xíguàn.
Going to bed early and rising early is a good habit.
Cập nhật: