Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 习惯 (xí guàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
习惯
HSK 3
Cách viết từ 习惯
习惯
xí
guàn
(đgt) quen; (dt) thói quen
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
早
睡
早
起
是
好
习
惯
。
Từ liên quan với 习惯
学习
xué
xí
học tập
复习
fù
xí
ôn tập
练习
liàn
xí
(đgt) luyện tập; (dt) bài tập; sự luyện tập
预习
yù
xí
chuẩn bị bài, soạn trước bài
实习
shí
xí
thực tập
惯例
guàn
lì
习俗
xí
sú
演习
yǎn
xí
补习
bǔ
xí
học thêm, ôn luyện bổ túc