Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 复习 (fù xí) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
复习
HSK 3
Cách viết từ 复习
复习
fù
xí
ôn tập
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
在
复
习
功
课
。
Từ liên quan với 复习
学习
xué
xí
học tập
练习
liàn
xí
(đgt) luyện tập; (dt) bài tập; sự luyện tập
习惯
xí
guàn
(đgt) quen; (dt) thói quen
复印
fù
yìn
photocopy, sao chép
复杂
fù
zá
phức tạp
预习
yù
xí
chuẩn bị bài, soạn trước bài
回复
huí
fù
(đgt) trả lời; hồi phục; (dt) hồi âm; trả lời
重复
chóng
fù
lặp lại
反复
fǎn
fù
lặp lại, tái diễn; nhiều lần, lặp đi lặp lại; tái phát; lật lọng, nuốt lời
复制
fù
zhì
sao chép
恢复
huī
fù
khôi phục, hồi phục
实习
shí
xí
thực tập