Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 复印 (fù yìn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
复印
HSK 4
Cách viết từ 复印
复印
fù
yìn
photocopy, sao chép
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Yìn
in, đóng dấu
Học chữ 印
Ví dụ
我
需
要
复
印
这
份
文
件
。
Tập viết từng chữ
印
Từ liên quan với 复印
复习
fù
xí
ôn tập
打印
dǎ
yìn
in
复杂
fù
zá
phức tạp
印象
yìn
xiàng
ấn tượng, hình ảnh
回复
huí
fù
(đgt) trả lời; hồi phục; (dt) hồi âm; trả lời
重复
chóng
fù
lặp lại
反复
fǎn
fù
lặp lại, tái diễn; nhiều lần, lặp đi lặp lại; tái phát; lật lọng, nuốt lời
复制
fù
zhì
sao chép
恢复
huī
fù
khôi phục, hồi phục
印刷
yìn
shuā
in ấn
报复
bào
fù
答复
dá
fù
trả lời, hồi đáp