Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 答复 (dá fù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
答复
HSK 6
Cách viết từ 答复
答复
dá
fù
trả lời, hồi đáp
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
dā
trả lời, đáp lại
Học chữ 答
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
请
尽
快
给
我
答
复
。
Tập viết từng chữ
答
Từ liên quan với 答复
复习
fù
xí
ôn tập
回答
huí
dá
trả lời
答案
dá
àn
đáp án
复印
fù
yìn
photocopy, sao chép
复杂
fù
zá
phức tạp
回复
huí
fù
(đgt) trả lời; hồi phục; (dt) hồi âm; trả lời
重复
chóng
fù
lặp lại
答应
dā
ying
đồng ý; đáp ứng
反复
fǎn
fù
lặp lại, tái diễn; nhiều lần, lặp đi lặp lại; tái phát; lật lọng, nuốt lời
复制
fù
zhì
sao chép
恢复
huī
fù
khôi phục, hồi phục
答
dā
trả lời, đáp lại