Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
答
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 答 (dā) — thứ tự nét chuẩn
答
dā
trả lời, đáp lại
Ví dụ
老
师
提
问
,
学
生
回
答
。
Nghĩa của 答 →
Tập viết
Từ liên quan với 答
回答
huí
dá
trả lời
答案
dá
àn
đáp án
答应
dā
ying
đồng ý; đáp ứng
报答
bào
dá
báo đáp (hoặc đền đáp)
答辩
dá
biàn
答复
dá
fù
trả lời, hồi đáp