Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 答辩 (dá biàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
答辩
HSK 6
Cách viết từ 答辩
答辩
dá
biàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
dā
trả lời, đáp lại
Học chữ 答
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
答
Từ liên quan với 答辩
回答
huí
dá
trả lời
答案
dá
àn
đáp án
辩论
biàn
lùn
(đgt) tranh luận; biện luận; (dt) cuộc tranh luận
答应
dā
ying
đồng ý; đáp ứng
答
dā
trả lời, đáp lại
报答
bào
dá
báo đáp (hoặc đền đáp)
辩护
biàn
hù
辩解
biàn
jiě
辩证
biàn
zhèng
答复
dá
fù
trả lời, hồi đáp