Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
辩解
HSK 6
Cách viết từ 辩解 (biàn jiě) — thứ tự nét từng chữ
辩解
biàn
jiě
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Xiè
giải thích, hiểu (nghĩa)
Học chữ 解
Nghĩa của 辩解 →
Tập viết từng chữ
解
Từ liên quan với 辩解
解决
jiě
jué
xử lý, giải quyết; tiêu diệt, thủ tiêu
了解
liǎo
jiě
hiểu rõ; tìm hiểu
解开
jiě
kāi
cởi, tháo, thoá gỡ, giải quyết, giải đáp
解释
jiě
shì
giải thích
理解
lǐ
jiě
rõ, hiểu, nắm rõ; thấu hiểu, thông cảm, cảm thông
辩论
biàn
lùn
(đgt) tranh luận; biện luận; (dt) cuộc tranh luận
缓解
huǎn
jiě
giảm bớt; làm dịu
辩护
biàn
hù
辩证
biàn
zhèng
答辩
dá
biàn
分解
fēn
jiě
phân giải, phân rã
和解
hé
jiě