Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 缓解 (huǎn jiě) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
缓解
HSK 5
Cách viết từ 缓解
缓解
huǎn
jiě
giảm bớt; làm dịu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Xiè
giải thích, hiểu (nghĩa)
Học chữ 解
Ví dụ
深
呼
吸
可
以
有
效
缓
解
紧
张
情
绪
和
压
力
焦
虑
感
。
Tập viết từng chữ
解
Từ liên quan với 缓解
解决
jiě
jué
xử lý, giải quyết; tiêu diệt, thủ tiêu
了解
liǎo
jiě
hiểu rõ; tìm hiểu
解开
jiě
kāi
cởi, tháo, thoá gỡ, giải quyết, giải đáp
解释
jiě
shì
giải thích
理解
lǐ
jiě
rõ, hiểu, nắm rõ; thấu hiểu, thông cảm, cảm thông
辩解
biàn
jiě
迟缓
chí
huǎn
分解
fēn
jiě
phân giải, phân rã
和解
hé
jiě
缓和
huǎn
hé
见解
jiàn
jiě
解除
jiě
chú
giải trừ, loại bỏ