Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 迟缓 (chí huǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
迟缓
HSK 6
Cách viết từ 迟缓
迟缓
chí
huǎn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Chí
chậm, muộn
Học chữ 迟
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
迟
Từ liên quan với 迟缓
迟到
chí
dào
đến muộn
推迟
tuī
chí
hoãn lại
迟早
chí
zǎo
缓解
huǎn
jiě
giảm bớt; làm dịu
迟
Chí
chậm, muộn
迟钝
chí
dùn
迟疑
chí
yí
缓和
huǎn
hé
刻不容缓
kè
bù
róng
huǎn