Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 推迟 (tuī chí) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
推迟
HSK 4
Cách viết từ 推迟
推迟
tuī
chí
hoãn lại
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tuī
đẩy
Học chữ 推
Dừng
Phát lại
Chậm
Chí
chậm, muộn
Học chữ 迟
Ví dụ
会
议
推
迟
了
。
Tập viết từng chữ
推
迟
Từ liên quan với 推迟
迟到
chí
dào
đến muộn
推进
tuī
jìn
đẩy mạnh, thúc đẩy; tiến lên phía trước
推动
tuī
dòng
đẩy mạnh, thúc đẩy
推开
tuī
kāi
đẩy; mở rộng, triển khai; từ chối
推
tuī
đẩy
迟早
chí
zǎo
推辞
tuī
cí
推广
tuī
guǎng
mở rộng, phổ biến, quảng bá
推荐
tuī
jiàn
迟
Chí
chậm, muộn
推行
tuī
xíng
thúc đẩy, đẩy mạnh
迟钝
chí
dùn