Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
推荐
HSK 5
Cách viết từ 推荐 (tuī jiàn) — thứ tự nét từng chữ
推荐
tuī
jiàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tuī
đẩy
Học chữ 推
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 推荐 →
Tập viết từng chữ
推
Từ liên quan với 推荐
推进
tuī
jìn
đẩy mạnh, thúc đẩy; tiến lên phía trước
推动
tuī
dòng
đẩy mạnh, thúc đẩy
推开
tuī
kāi
đẩy; mở rộng, triển khai; từ chối
推
tuī
đẩy
推迟
tuī
chí
hoãn lại
推辞
tuī
cí
推广
tuī
guǎng
mở rộng, phổ biến, quảng bá
推行
tuī
xíng
thúc đẩy, đẩy mạnh
推测
tuī
cè
推翻
tuī
fān
推理
tuī
lǐ
推论
tuī
lùn