Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
推测
HSK 6
Cách viết từ 推测 (tuī cè) — thứ tự nét từng chữ
推测
tuī
cè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tuī
đẩy
Học chữ 推
Dừng
Phát lại
Chậm
cè
đo; kiểm tra
Học chữ 测
Nghĩa của 推测 →
Tập viết từng chữ
推
测
Từ liên quan với 推测
推进
tuī
jìn
đẩy mạnh, thúc đẩy; tiến lên phía trước
推动
tuī
dòng
đẩy mạnh, thúc đẩy
推开
tuī
kāi
đẩy; mở rộng, triển khai; từ chối
推
tuī
đẩy
推迟
tuī
chí
hoãn lại
测试
cè
shì
kiểm tra; thử nghiệm
检测
jiǎn
cè
kiểm tra; xét nghiệm
测
cè
đo; kiểm tra
预测
yù
cè
dự đoán
测验
cè
yàn
推辞
tuī
cí
推广
tuī
guǎng
mở rộng, phổ biến, quảng bá