Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
测
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 测 (cè) — thứ tự nét chuẩn
测
cè
đo; kiểm tra
Ví dụ
工
程
师
测
了
房
间
的
尺
寸
。
Nghĩa của 测 →
Tập viết
Từ liên quan với 测
测试
cè
shì
kiểm tra; thử nghiệm
检测
jiǎn
cè
kiểm tra; xét nghiệm
预测
yù
cè
dự đoán
测验
cè
yàn
猜测
cāi
cè
suy đoán, phỏng đoán
测量
cè
liáng
đo lường
探测
tàn
cè
推测
tuī
cè
监测
jiān
cè
giám trắc, quan trắc (kiểm)
测定
cè
dìng
đo đạc xác định, trắc định