Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 检测 (jiǎn cè) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
检测
HSK 4
Cách viết từ 检测
检测
jiǎn
cè
kiểm tra; xét nghiệm
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
cè
đo; kiểm tra
Học chữ 测
Ví dụ
医
生
给
他
做
了
检
测
。
Tập viết từng chữ
测
Từ liên quan với 检测
检查
jiǎn
chá
kiểm tra
测试
cè
shì
kiểm tra; thử nghiệm
测
cè
đo; kiểm tra
预测
yù
cè
dự đoán
体检
tǐ
jiǎn
khám sức khỏe
测验
cè
yàn
猜测
cāi
cè
suy đoán, phỏng đoán
测量
cè
liáng
đo lường
检讨
jiǎn
tǎo
检验
jiǎn
yàn
kiểm nghiệm, kiểm tra
探测
tàn
cè
推测
tuī
cè