Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
检讨
HSK 6
Cách viết từ 检讨 (jiǎn tǎo) — thứ tự nét từng chữ
检讨
jiǎn
tǎo
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 检讨 →
Từ liên quan với 检讨
检查
jiǎn
chá
kiểm tra
讨论
tǎo
lùn
thảo luận
讨厌
tǎo
yàn
ghét, chán ghét, đáng ghét
检测
jiǎn
cè
kiểm tra; xét nghiệm
体检
tǐ
jiǎn
khám sức khỏe
讨价还价
tǎo
jià
huán
jià
检验
jiǎn
yàn
kiểm nghiệm, kiểm tra
探讨
tàn
tǎo
thảo luận (tìm tòi, bàn bạc)
讨好
tǎo
hǎo
安检
ān
jiǎn
an ninh, kiểm tra an ninh