Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 检查 (jiǎn chá) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
检查
HSK 3
Cách viết từ 检查
检查
jiǎn
chá
kiểm tra
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Zhā
(đgt) kiểm tra; tra cứu; điều tra
Học chữ 查
Ví dụ
我
需
要
检
查
作
业
。
Tập viết từng chữ
查
Từ liên quan với 检查
查
Zhā
(đgt) kiểm tra; tra cứu; điều tra
调查
diào
chá
điều tra, xem xét, kiểm tra; khảo sát, cuộc khảo sát
检测
jiǎn
cè
kiểm tra; xét nghiệm
体检
tǐ
jiǎn
khám sức khỏe
查询
chá
xún
tra hỏi, tra cứu
查获
chá
huò
检讨
jiǎn
tǎo
检验
jiǎn
yàn
kiểm nghiệm, kiểm tra
审查
shěn
chá
kiểm tra, xem xét (thẩm tra)
查看
chá
kàn
tra xem, kiểm tra xem
查出
chá
chū
tra ra, phát hiện (sau khi kiểm tra)
安检
ān
jiǎn
an ninh, kiểm tra an ninh