Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 查获 (chá huò) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
查获
HSK 6
Cách viết từ 查获
查获
chá
huò
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Zhā
(đgt) kiểm tra; tra cứu; điều tra
Học chữ 查
Dừng
Phát lại
Chậm
huò
đạt được
Học chữ 获
Tập viết từng chữ
查
获
Từ liên quan với 查获
查
Zhā
(đgt) kiểm tra; tra cứu; điều tra
检查
jiǎn
chá
kiểm tra
调查
diào
chá
điều tra, xem xét, kiểm tra; khảo sát, cuộc khảo sát
获得
huò
dé
đạt được; giành được
获
huò
đạt được
获取
huò
qǔ
thu được; lấy được
获奖
huò
jiǎng
đạt giải
收获
shōu
huò
(đgt) thu hoạch; đạt được; (dt) thu hoạch; thành quả
查询
chá
xún
tra hỏi, tra cứu
审查
shěn
chá
kiểm tra, xem xét (thẩm tra)
查看
chá
kàn
tra xem, kiểm tra xem
查出
chá
chū
tra ra, phát hiện (sau khi kiểm tra)