Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 获取 (huò qǔ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
获取
HSK 4
Cách viết từ 获取
获取
huò
qǔ
thu được; lấy được
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
huò
đạt được
Học chữ 获
Dừng
Phát lại
Chậm
qǔ
lấy; nhận
Học chữ 取
Ví dụ
你
可
以
从
网
上
获
取
信
息
。
Tập viết từng chữ
获
取
Từ liên quan với 获取
取得
qǔ
dé
đạt được; giành được
获得
huò
dé
đạt được; giành được
取
qǔ
lấy; nhận
获
huò
đạt được
获奖
huò
jiǎng
đạt giải
采取
cǎi
qǔ
áp dụng, thực hiện; lấy, thu thập
录取
lù
qǔ
trúng tuyển
取消
qǔ
xiāo
hủy, huỷ bỏ, xoá bỏ, bãi bỏ;
收获
shōu
huò
(đgt) thu hoạch; đạt được; (dt) thu hoạch; thành quả
吸取
xī
qǔ
争取
zhēng
qǔ
cố gắng, ra sức; giành, tranh giành; tranh thủ
查获
chá
huò