Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
吸取
HSK 5
Cách viết từ 吸取 (xī qǔ) — thứ tự nét từng chữ
吸取
xī
qǔ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xī
hít; hút
Học chữ 吸
Dừng
Phát lại
Chậm
qǔ
lấy; nhận
Học chữ 取
Nghĩa của 吸取 →
Tập viết từng chữ
吸
取
Từ liên quan với 吸取
取得
qǔ
dé
đạt được; giành được
取
qǔ
lấy; nhận
吸引
xī
yǐn
thu hút
吸
xī
hít; hút
获取
huò
qǔ
thu được; lấy được
吸烟
xī
yān
hút thuốc
吸管
xī
guǎn
ống hút
采取
cǎi
qǔ
áp dụng, thực hiện; lấy, thu thập
呼吸
hū
xī
hô hấp; thở
录取
lù
qǔ
trúng tuyển
取消
qǔ
xiāo
hủy, huỷ bỏ, xoá bỏ, bãi bỏ;
吸收
xī
shōu
hấp thụ; tiếp thu